Houzii
← Từ điển
Từ ghép

事业心

Phồn thể: [事業心]
shìyèxīn
Nghĩa tiếng Việttận tụy với công việc; tham vọng nghề nghiệp
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tận tụy với công việc
  2. 2 tham vọng nghề nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập