Houzii
← Từ điển
Từ ghép

事业线

Phồn thể: [事業線]
shìyèxiàn
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) khe ngực; (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệp
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) khe ngực
  2. 2 (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập