Houzii
← Từ điển
Từ ghép

事后聪明

Phồn thể: [事後聰明]
shìhòucōngming
Nghĩa tiếng Việtkhôn ngoan sau sự việc (thành ngữ); khi nhìn lại, lẽ ra nên dự đoán được
  • 4 chữ
  • 37 nét