Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
shìyí

事宜

Nghĩa tiếng Việtcông việc; sắp xếp
Âm Hán Việtsự nghi
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa