Houzii
← Từ điển
Từ ghép

事实婚

Phồn thể: [事實婚]
shìshíhūn
Nghĩa tiếng Việthôn nhân thực tế; hôn nhân de facto
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hôn nhân thực tế
  2. 2 hôn nhân de facto

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập