Houzii
← Từ điển
Từ ghép

二手货

Phồn thể: [二手貨]
èrshǒuhuò
Nghĩa tiếng Việthàng cũ; hàng đã qua sử dụng
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa