二氧化氮Từ ghép二氧化氮èryǎnghuàdànNghĩa tiếng Việtnitơ dioxide4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nitơ dioxidePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.二[nhì]hai; số 2Trang chữ →氧ôxy (hóa học)Trang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →氮nitơ (hóa học)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →