Từ ghép
二氯苯胺苯乙酸钠
Phồn thể: [二氯苯胺苯乙酸鈉]Nghĩa tiếng Việtdiclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau); còn gọi là voltaren 扶他林
- 8 chữ
- 64 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau)
- 2 còn gọi là voltaren 扶他林
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →
- 氯clo (hóa học)Trang chữ →
- 苯benzen; benzol (hóa học)Trang chữ →
- 胺amin; tiếng Đài Loan đọc là [an1]Trang chữ →
- 苯benzen; benzol (hóa học)Trang chữ →
- 乙[ất]đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); hạng hai; chữ "B" hoặc số "II" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 酸[toan]chua; chua xót; đau lòngTrang chữ →
- 钠natri (hóa học)Trang chữ →