Từ ghép
二里头
Phồn thể: [二里頭]Nghĩa tiếng ViệtErlitou (di chỉ khảo cổ thời nhà Hạ 夏朝 (Xiàcháo) tại Yanshi 偃师 (Yǎnshī) ở Lạc Dương 洛阳 (Luòyáng), Hà Nam)
- 3 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 Erlitou (di chỉ khảo cổ thời nhà Hạ 夏朝 (Xiàcháo) tại Yanshi 偃师 (Yǎnshī) ở Lạc Dương 洛阳 (Luòyáng), Hà Nam)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.