Houzii
← Từ điển
Từ ghép

云雾径迹

Phồn thể: [雲霧徑跡]
yúnwùjìngjì
Nghĩa tiếng Việtvệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây)
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 vệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập