五角星Từ ghép五角星wǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoxīngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtngôi sao năm cánh3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngôi sao năm cánhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.五[ngũ]năm; 5Trang chữ →角[góc]góc; góc cạnh; sừngTrang chữ →星ngôi sao; thiên thể; vệ tinhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →