Houzii
← Từ điển
Từ ghép

井井有条

Phồn thể: [井井有條]
jǐngjǐngyǒutiáo
Nghĩa tiếng Việtmọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp
  • 4 chữ
  • 21 nét