Từ ghép
亘古不变
Phồn thể: [亙古不變]Nghĩa tiếng Việtkhông thay đổi từ thời xa xưa (thành ngữ); không thể thay đổi; không thay đổi
- 4 chữ
- 23 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thay đổi từ thời xa xưa (thành ngữ)
- 2 không thể thay đổi
- 3 không thay đổi
- 4 đơn điệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.