Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亘古通今

Phồn thể: [亙古通今]
gèngǔtōngjīn
Nghĩa tiếng Việttừ thời cổ đại đến nay; xuyên suốt lịch sử
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa