Từ ghép
亘古通今
Phồn thể: [亙古通今]Nghĩa
- 1 từ thời cổ đại đến nay
- 2 xuyên suốt lịch sử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.