Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亚健康

Phồn thể: [亞健康]
yàjiànkāng
Nghĩa tiếng Việttình trạng sức khỏe không tối ưu
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 tình trạng sức khỏe không tối ưu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập