Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亚热带

Phồn thể: [亞熱帶]
yàrèdài
Nghĩa tiếng Việtcận nhiệt đới (vùng hoặc khí hậu)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 cận nhiệt đới (vùng hoặc khí hậu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập