Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交叉学科

Phồn thể: [交叉學科]
jiāochāxuékē
Nghĩa tiếng Việtliên ngành; môn học liên ngành (trong khoa học)
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa