Từ ghép
交叉学科
Phồn thể: [交叉學科]Nghĩa
- 1 liên ngành
- 2 môn học liên ngành (trong khoa học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.