Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交叉点

Phồn thể: [交叉點]
jiāochādiǎn
Nghĩa tiếng Việtgiao lộ; ngã tư; (hình học) điểm giao cắt
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giao lộ; ngã tư
  2. 2 (hình học) điểm giao cắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập