Từ ghép
交叉点
Phồn thể: [交叉點]Nghĩa
- 1 giao lộ; ngã tư
- 2 (hình học) điểm giao cắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.