Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交臂失之

jiāobìshīzhī
Nghĩa tiếng Việtbỏ lỡ ai đó trong gang tấc; bỏ lỡ một cơ hội
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa