Từ ghép
交际花
Phồn thể: [交際花]Nghĩa tiếng Việtngười phụ nữ giao thiệp rộng; người phụ nữ xã giao; sủng nữ
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người phụ nữ giao thiệp rộng; người phụ nữ xã giao
- 2 sủng nữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.