Từ ghép
亦敌亦友
Phồn thể: [亦敵亦友]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) vừa là bạn vừa là thù; có sự cạnh tranh thân thiện
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) vừa là bạn vừa là thù; có sự cạnh tranh thân thiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.