Houzii
← Từ điển
Từ ghép

产地证

Phồn thể: [產地證]
chǎndìzhèng
Nghĩa tiếng Việtgiấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại)
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 giấy chứng nhận xuất xứ (CO hoặc CoO) (thương mại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập