Houzii
← Từ điển
Từ ghép

京二胡

jīng'èrhú
Nghĩa tiếng Việtnhạc cụ jing'erhu, một loại đàn nhị có kích thước và âm vực trung gian giữa jinghu 京胡 và erhu 二胡, dùng để đệm hát kinh kịch; còn gọi là 京胡
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhạc cụ jing'erhu, một loại đàn nhị có kích thước và âm vực trung gian giữa jinghu 京胡 và erhu 二胡, dùng để đệm hát kinh kịch
  2. 2 còn gọi là 京胡

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập