Từ ghép
京沪高铁
Phồn thể: [京滬高鐵]Nghĩa tiếng ViệtĐường sắt cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải, hoàn thành năm 2010; viết tắt của 京滬高速鐵路|京沪高速铁路
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đường sắt cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải, hoàn thành năm 2010
- 2 viết tắt của 京滬高速鐵路|京沪高速铁路
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.