Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人事部

rénshìbù
Nghĩa tiếng Việtvăn phòng nhân sự; phòng nhân sự (HR)
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 văn phòng nhân sự
  2. 2 phòng nhân sự (HR)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập