Từ ghép
人喊马嘶
Phồn thể: [人喊馬嘶]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người hô ngựa hí (thành ngữ); nghĩa bóng: ồn ào; náo nhiệt
- 4 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: người hô ngựa hí (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: ồn ào
- 3 náo nhiệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.