Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人喊马嘶

Phồn thể: [人喊馬嘶]
rénhǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎsīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người hô ngựa hí (thành ngữ); nghĩa bóng: ồn ào; náo nhiệt
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa