Từ ghép
人字拖鞋
Nghĩa
- 1 dép xỏ ngón
- 2 dép sandal xỏ ngón
- 3 dép tông
- 4 xem thêm 人字拖 (rénzìtuō)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.