Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人字拖鞋

rénzìtuōxié
Nghĩa tiếng Việtdép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón; dép tông
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dép xỏ ngón
  2. 2 dép sandal xỏ ngón
  3. 3 dép tông
  4. 4 xem thêm 人字拖 (rénzìtuō)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập