人工受孕Từ ghép人工受孕réngōngshòuyùnNghĩa tiếng Việtthụ tinh nhân tạo4 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thụ tinh nhân tạoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →受[thụ]nhận; chấp nhận; chịuTrang chữ →孕mang thaiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →