Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人工湖

réngōnghú
Nghĩa tiếng Việthồ nhân tạo
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 hồ nhân tạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập