Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人工费

Phồn thể: [人工費]
réngōngfèi
Nghĩa tiếng Việtchi phí lao động
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 chi phí lao động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập