Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人才济济

Phồn thể: [人才濟濟]
réncáijǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhân tài tụ hội (thành ngữ); một số lượng lớn người có năng lực
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa