Từ ghép
人才济济
Phồn thể: [人才濟濟]Nghĩa tiếng Việtnhân tài tụ hội (thành ngữ); một số lượng lớn người có năng lực
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhân tài tụ hội (thành ngữ)
- 2 một số lượng lớn người có năng lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.