Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人格化

réngéhuà
Nghĩa tiếng Việtnhân cách hóa; thuyết nhân hình
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhân cách hóa
  2. 2 thuyết nhân hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập