Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人民党

Phồn thể: [人民黨]
rénmíndǎng
Nghĩa tiếng Việtđảng Nhân dân (của các quốc gia khác nhau)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đảng Nhân dân (của các quốc gia khác nhau)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập