Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人穷志不穷

Phồn thể: [人窮志不窮]
rénqióngzhìbùqióng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nghèo nhưng có hoài bão lớn; nghèo nhưng có nguyên tắc
  • 5 chữ
  • 27 nét