Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人言可畏

rényánkěwèi
Nghĩa tiếng Việtlời đồn thật đáng sợ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 lời đồn thật đáng sợ (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập