人身安全Từ ghép人身安全rénshēn'ānquánNghĩa tiếng Việtan toàn cá nhân4 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 an toàn cá nhânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →