Từ ghép
人间地狱
Phồn thể: [人間地獄]Nghĩa tiếng Việtđịa ngục trần gian (thành ngữ); chịu khổ sở như trong địa ngục Phật giáo khi còn sống; nghĩa bóng: trải qua thời gian khó chịu
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 địa ngục trần gian (thành ngữ); chịu khổ sở như trong địa ngục Phật giáo khi còn sống
- 2 nghĩa bóng: trải qua thời gian khó chịu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.