Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亿万富翁

Phồn thể: [億萬富翁]
yìwànfùwēng
Nghĩa tiếng Việttỷ phú; triệu phú
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa