Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仅次于

Phồn thể: [僅次於]
jǐncìyú
Nghĩa tiếng Việtchỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi...
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi...

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập