Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

仆

Phồn thể: [僕]
pú
Nghĩa tiếng Việtngười hầu
  • 1 chữ
  • 4 nét
Chữ đơnChữ đa âm

仆

pū
Nghĩa tiếng Việtngã sấp; ngã nhào
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa