Houzii
← Từ điển
Từ ghép

从严惩处

Phồn thể: [從嚴懲處]
cóngyánchéngchǔ
Nghĩa tiếng Việtxử lý nghiêm khắc (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 28 nét