Từ ghép
从难从严
Phồn thể: [從難從嚴]Nghĩa
- 1 nghiêm ngặt và chặt chẽ (thành ngữ)
- 2 khắt khe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.