Từ ghép
代人受过
Phồn thể: [代人受過]Nghĩa tiếng Việtchịu trách nhiệm thay cho người khác; bị làm kẻ thế tội
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chịu trách nhiệm thay cho người khác
- 2 bị làm kẻ thế tội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.