代罪羔羊Từ ghép代罪羔羊dàizuìgāoyángNghĩa tiếng Việtkẻ thế tội4 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kẻ thế tộiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →羔cừu nonTrang chữ →羊[dương]cừu; dêTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →