Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

仲

zhòng
Nghĩa tiếng Việttháng thứ hai của một mùa; giữa; trung gian
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

仲

Zhòng
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhong4]
  • 1 chữ
  • 6 nét