Từ ghép
价值量
Phồn thể: [價值量]Nghĩa tiếng Việtđại lượng giá trị; giá trị lao động (trong kinh tế, lao động vốn có trong một hàng hóa)
- 3 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đại lượng giá trị
- 2 giá trị lao động (trong kinh tế, lao động vốn có trong một hàng hóa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.