Từ ghép
任命状
Phồn thể: [任命狀]Nghĩa
- 1 giấy chứng nhận bổ nhiệm (vào cơ quan nhà nước)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.