Houzii
← Từ điển
Từ ghép

任命状

Phồn thể: [任命狀]
rènmìngzhuàng
Nghĩa tiếng Việtgiấy chứng nhận bổ nhiệm (vào cơ quan nhà nước)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 giấy chứng nhận bổ nhiệm (vào cơ quan nhà nước)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập