Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伊犁

Yīlí
Nghĩa tiếng Việtlưu vực sông Ili quanh Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương; Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili (viết tắt của 伊犁哈萨克自治州 (YīlíHāsàkèZìzhìzhōu))
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưu vực sông Ili quanh Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương
  2. 2 Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili (viết tắt của 伊犁哈萨克自治州 (YīlíHāsàkèZìzhìzhōu))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập