Từ ghép
伊犁
Nghĩa tiếng Việtlưu vực sông Ili quanh Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương; Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili (viết tắt của 伊犁哈萨克自治州 (YīlíHāsàkèZìzhìzhōu))
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lưu vực sông Ili quanh Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương
- 2 Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili (viết tắt của 伊犁哈萨克自治州 (YīlíHāsàkèZìzhìzhōu))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 伊犁河sông Ili ở Trung Á
- 伊犁盆地bồn địa Yili quanh Urumqi ở Tân Cương
- 改订伊犁条约[改訂伊犁條約]Hiệp ước Saint Petersburg năm 1881, trong đó Nga đồng ý trao trả tỉnh Yili cho nhà Thanh của Trung Quốc để đổi lấy khoản bồi thường và các quyền theo hiệp ước bất bình đẳng
- 中俄伊犁条约[中俄伊犁條約]Hiệp ước Saint Petersburg năm 1881, theo đó Nga trả lại tỉnh Yili cho nhà Thanh Trung Quốc để đổi lấy khoản bồi thường và các quyền theo hiệp ước bất bình đẳng
- 伊犁哈萨克自治州[伊犁哈薩克自治州]Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili ở Tân Cương