Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伊犁哈萨克自治州

Phồn thể: [伊犁哈薩克自治州]
Yīlí Hāsàkè Zìzhìzhōu
Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Kazakh Ili ở Tân Cương
  • 8 chữ
  • 64 nét