Từ ghép
中俄伊犁条约
Phồn thể: [中俄伊犁條約]Nghĩa tiếng ViệtHiệp ước Saint Petersburg năm 1881, theo đó Nga trả lại tỉnh Yili cho nhà Thanh Trung Quốc để đổi lấy khoản bồi thường và các quyền theo hiệp ước bất bình đẳng
- 6 chữ
- 43 nét
Nghĩa
- 1 Hiệp ước Saint Petersburg năm 1881, theo đó Nga trả lại tỉnh Yili cho nhà Thanh Trung Quốc để đổi lấy khoản bồi thường và các quyền theo hiệp ước bất bình đẳng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 俄đột nhiên; rất sớmTrang chữ →
- 伊(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy"); đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn"); (thời kỳ Ngũ Tứ) đại từ số ít ngôi thứ ba giống cái ("cô ấy")Trang chữ →
- 犁cái càyTrang chữ →
- 条[điều]con, chiếc, sợi, điều (lượng từ cho vật thon dài: đường, sông, cá, quần, váy)Trang chữ →
- 约[ước]hẹn; mời; xấp xỉTrang chữ →